Từ
下令 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
下令 (xià lìng) là một từ tiếng Trung: ra lệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 下令
动 động từ
ra lệnh
将军下令部队撤退。
Tướng quân ra lệnh cho quân đội rút lui.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
令 là bộ thủ trong 11 chữ
令 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét