Từ

下令 (xià lìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

下令 (xià lìng) là một từ tiếng Trung: ra lệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 下令

动 dòng động từ

ra lệnh

将军下令部队撤退。

jiāng jūn xià lìng bù duì chè tuì

Tướng quân ra lệnh cho quân đội rút lui.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

下 xià — ban hành từ trên xuống (từ cấp trên)

令 lìng — lệnh, mệnh lệnh

Cấu trúc & nét viết
1 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 令 lìng — mệnh lệnh (cấp trên chỉ thị cấp dưới)
令 là bộ thủ trong 11 chữ

令 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét