Chữ
门
- 1. cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
- 2. vật có hình dạng hoặc chức năng giống cửa
- 3. phương pháp; con đường; cách thức
- 4. dòng họ phong kiến hoặc một nhánh của dòng họ; ngày nay chỉ gia đình nói chung
- 5. giáo phái; trường phái tư tưởng (trong tôn giáo hoặc học thuật)
- 6. theo truyền thống, chỉ những gì liên quan đến thầy
- 7. loại; phân loại sự vật
- 8. họ
- 9. ngành (trong sinh học); đơn vị phân loại cơ bản, dưới giới và trên lớp
- 10. lượng từ dùng cho pháo, môn học, kỹ thuật và các mối quan hệ như họ hàng hoặc hôn nhân
- 11. thuật ngữ chỉ vị trí trong các hoạt động cờ bạc như 压宝
- 12. chỉ sự kiện tiêu cực gây chú ý công chúng (bê bối)
- 13. tộc người Môn Ba, dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu phân bố ở Khu tự trị Tây Tạng
Từ dùng 门 như mén (16)
Cấu trúc & nét viết
门
— cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
HSK 7
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét