Chữ

睐

lài HSK 7
睐 lài HSK 7
  • 1. (văn viết) đồng tử lệch
  • 2. (văn viết) nhìn; liếc nhìn sang bên
Từ dùng 睐 như lài (1)
Cấu trúc & nét viết
睐 lài — (văn viết) đồng tử lệch

睐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét