Chữ

卜

bo HSK 7
bǔ HSK 7
卜 bo HSK 7
  • 1. xem [萝卜]: cây thảo một năm hoặc hai năm, rễ củ hình trụ hoặc hình cầu ăn được, là loại rau phổ biến
Từ dùng 卜 như bo (1)
卜 bǔ HSK 7
  • 1. bói toán; tiên đoán điềm lành dữ bằng mai rùa, xương thú hoặc các phương pháp khác
  • 2. (văn viết) dự đoán; tiên liệu
  • 3. (văn viết) chọn lựa (địa điểm)
  • 4. nhân vật bà lão trong kịch thời nhà Nguyên
  • 5. họ
Từ dùng 卜 như bǔ (1)
Cấu trúc & nét viết