Từ
上网 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
上网 (shàng wǎng) là một từ tiếng Trung: lên mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上网
动 động từ
lên mạng
我每天都上网看新闻。
Tôi lên mạng mỗi ngày để đọc tin tức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét