Chữ
省
- 1. tiết kiệm, tốn ít (trái nghĩa với 费)
- 2. bỏ đi, lược bỏ
- 3. tỉnh (đơn vị hành chính trực thuộc trung ương)
- 4. tỉnh lỵ; nơi đặt cơ quan hành chính tỉnh
- 5. tên cơ quan quan thự thời cổ
- 6. họ
Từ dùng 省 như shěng (5)
省
HSK 7
- 1. tự kiểm điểm bản thân
- 2. tỉnh ngộ, nhận ra
- 3. thăm hỏi (cha mẹ hoặc bề trên)
- 4. họ
Từ dùng 省 như xǐng (1)
Cấu trúc & nét viết
省
— tiết kiệm, tốn ít (trái nghĩa với 费)
Xpinyin
省 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
目 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
眶
hốc mắt; vùng quanh mắt
眺
nhìn ra xa
睐
(văn viết) đồng tử lệch
睦
hòa thuận; thân thiện
睬
để ý; chú ý đến
睹
nhìn thấy; chứng kiến
瞄
nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu
瞅
(phương ngữ) nhìn
瞎
mù (mắt mất khả năng nhìn)
瞒
giấu sự thật với người khác
瞩
nhìn chằm chằm; chú mục vào
瞪
mở to mắt
瞻
nhìn lên hoặc nhìn về phía trước
Thứ tự nét