Từ

上升 (shàng shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

上升 (shàng shēng) là một từ tiếng Trung: tăng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上升

动 dòng động từ

tăng lên

太阳从东方上升。

tài yáng cóng dōng fāng shàng shēng

Mặt trời mọc từ phương đông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — hướng lên trên

升 shēng — lên

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 升 shēng — dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)

升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét