Chữ

司

sī HSK 1
司 sī HSK 1
  • 1. phụ trách, quản lý, điều hành
  • 2. vụ (đơn vị hành chính trong bộ, cấp dưới bộ và trên phòng)
  • 3. họ
Từ dùng 司 như sī (7)
Cấu trúc & nét viết
司 sī — phụ trách, quản lý, điều hành
司 là bộ thủ trong 3 chữ

司 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét