Từ

上层 (shàng céng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

上层 (shàng céng) là một từ tiếng Trung: tầng trên, lớp trên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上层

名 míng danh từ

tầng trên, lớp trên

这座建筑的上层是办公室。

zhè zuò jiàn zhù de shàng céng shì bàn gōng shì

Các tầng trên của tòa nhà này là văn phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — trên, phía trên, đỉnh

层 céng — lớp, tầng, tầng lớp

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 层 céng — lặp lại, chồng chất

层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét