Từ
上层 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
上层 (shàng céng) là một từ tiếng Trung: tầng trên, lớp trên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上层
名 danh từ
tầng trên, lớp trên
这座建筑的上层是办公室。
Các tầng trên của tòa nhà này là văn phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét