Chữ

等

děng HSK 4
等 děng HSK 4
  • 1. bằng nhau về số lượng, địa vị hoặc mức độ
  • 2. bậc; cấp; sự phân biệt mức độ
  • 3. loại; hạng; dạng
  • 4. lượng từ dùng cho cấp bậc
  • 5. (văn viết) ① dùng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; ② biểu thị liệt kê chưa hết (có thể dùng lặp); ③ kết thúc liệt kê
  • 6. như "戥"
  • 7. chờ; đợi; đến khi
  • 8. họ
Từ dùng 等 như děng (12)
Cấu trúc & nét viết
等 děng — bằng nhau về số lượng, địa vị hoặc mức độ

等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét