Từ
上任 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
上任 (shàng rèn) là một từ tiếng Trung: nhận chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上任
动 động từ
nhận chức
新总统明天上任。
Tổng thống mới nhận chức vào ngày mai.
名 danh từ
nhậm chức
新经理的上任给公司带来了新气象。
Việc nhậm chức của giám đốc mới đã mang đến bầu không khí mới cho công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
任 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét