Chữ

霜

shuāng HSK 7
霜 shuāng HSK 7
  • 1. sương giá (tinh thể băng trắng hình thành trên bề mặt gần mặt đất khi nhiệt độ xuống dưới 0°C)
  • 2. thứ gì đó giống sương giá
  • 3. ẩn dụ cho màu trắng
Từ dùng 霜 như shuāng (1)
Cấu trúc & nét viết
霜 shuāng — sương giá (tinh thể băng trắng hình thành trên bề mặt gần mặt đất khi nhiệt độ xuống dưới 0°C)

霜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét