Chữ

盲

máng HSK 6
盲 máng HSK 6
  • 1. mù; không nhìn thấy
  • 2. người thiếu hiểu biết hoặc năng lực trong một lĩnh vực nào đó
  • 3. một cách mù quáng; không có sự phân biệt
  • 4. họ
  • 5. người mù; người mất thị lực
Từ dùng 盲 như máng (3)
Cấu trúc & nét viết
盲 máng — mù; không nhìn thấy

盲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét