Chữ
盲
盲
HSK 6
- 1. mù; không nhìn thấy
- 2. người thiếu hiểu biết hoặc năng lực trong một lĩnh vực nào đó
- 3. một cách mù quáng; không có sự phân biệt
- 4. họ
- 5. người mù; người mất thị lực
Từ dùng 盲 như máng (3)
Cấu trúc & nét viết
盲
— mù; không nhìn thấy
盲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 6
目 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
眶
hốc mắt; vùng quanh mắt
眺
nhìn ra xa
睐
(văn viết) đồng tử lệch
睦
hòa thuận; thân thiện
睬
để ý; chú ý đến
睹
nhìn thấy; chứng kiến
瞄
nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu
瞅
(phương ngữ) nhìn
瞎
mù (mắt mất khả năng nhìn)
瞒
giấu sự thật với người khác
瞩
nhìn chằm chằm; chú mục vào
瞪
mở to mắt
瞻
nhìn lên hoặc nhìn về phía trước
Thứ tự nét