Chữ
竞
竞
HSK 4
- 1. thi đua; cạnh tranh lẫn nhau
- 2. (văn viết) mạnh mẽ; cường tráng
- 3. họ
Từ dùng 竞 như jìng (5)
Cấu trúc & nét viết
竞
— thi đua; cạnh tranh lẫn nhau
竞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 6
Thứ tự nét