Chữ

竞

jìng HSK 4
竞 jìng HSK 4
  • 1. thi đua; cạnh tranh lẫn nhau
  • 2. (văn viết) mạnh mẽ; cường tráng
  • 3. họ
Từ dùng 竞 như jìng (5)
Cấu trúc & nét viết
竞 jìng — thi đua; cạnh tranh lẫn nhau

竞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét