Từ
乡下 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乡下 (xiāng xià) là một từ tiếng Trung: nông thôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乡下
名 danh từ
nông thôn
我爷爷住在乡下。
Ông tôi sống ở nông thôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét