Từ
上场 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
上场 (shàng chǎng) là một từ tiếng Trung: lên sân khấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上场
动 động từ
lên sân khấu
轮到你上场了。
Đến lượt bạn lên sân khấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
场 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét