Chữ

瞄

miáo HSK 7
瞄 miáo HSK 7
  • 1. nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu
Từ dùng 瞄 như miáo (1)
Cấu trúc & nét viết
瞄 miáo — nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu

瞄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét