Từ
天上 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
天上 (tiān shàng) là một từ tiếng Trung: trên trời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 天上
名 danh từ
trên trời
天上有很多星星。
Trên trời có nhiều ngôi sao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét