Chữ

虾

xiā
  • 1. tôm (động vật chân đốt sống dưới nước, thân dài, vỏ mỏng trong suốt)
Từ dùng 虾 như xiā (0)
Cấu trúc & nét viết
虾 xiā — tôm (động vật chân đốt sống dưới nước, thân dài, vỏ mỏng trong suốt)

虾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
2 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét