Chữ

卡

kǎ HSK 3
qiǎ
卡 kǎ HSK 3
  • 1. xe tải; ô tô chở hàng lớn
  • 2. thẻ; vật phẳng cứng dùng làm giấy thông hành, đi lại hoặc giao dịch
  • 3. calo (viết tắt); đơn vị năng lượng nhiệt không chính thức, ký hiệu cal, bằng 4,1868 J
  • 4. ngăn đặt băng cassette; khoang trong máy ghi âm hoặc máy nghe nhạc để đặt băng cassette
  • 5. thẻ từ
Từ dùng 卡 như kǎ (6)
  • 1. bị kẹt; mắc vào chỗ hẹp không cử động được
  • 2. kẹp; dụng cụ để kẹp đồ vật
  • 3. dùng hổ khẩu bàn tay kẹp chặt
  • 4. trạm kiểm soát; nơi lập trên đường giao thông để kiểm tra hoặc thu thuế
  • 5. họ
  • 6. giữ lại người hoặc tài sản; cản trở, không chịu cấp phát
Từ dùng 卡 như qiǎ (0)
Cấu trúc & nét viết
卡 kǎ — xe tải; ô tô chở hàng lớn
Xpinyin

卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét