Chữ
卡
- 1. xe tải; ô tô chở hàng lớn
- 2. thẻ; vật phẳng cứng dùng làm giấy thông hành, đi lại hoặc giao dịch
- 3. calo (viết tắt); đơn vị năng lượng nhiệt không chính thức, ký hiệu cal, bằng 4,1868 J
- 4. ngăn đặt băng cassette; khoang trong máy ghi âm hoặc máy nghe nhạc để đặt băng cassette
- 5. thẻ từ
Từ dùng 卡 như kǎ (6)
- 1. bị kẹt; mắc vào chỗ hẹp không cử động được
- 2. kẹp; dụng cụ để kẹp đồ vật
- 3. dùng hổ khẩu bàn tay kẹp chặt
- 4. trạm kiểm soát; nơi lập trên đường giao thông để kiểm tra hoặc thu thuế
- 5. họ
- 6. giữ lại người hoặc tài sản; cản trở, không chịu cấp phát
Từ dùng 卡 như qiǎ (0)
Cấu trúc & nét viết
卡
— xe tải; ô tô chở hàng lớn
Xpinyin
卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét