Từ
皇上 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
皇上 (huáng shàng) là một từ tiếng Trung: Hoàng Thượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皇上
名 danh từ
Hoàng Thượng
皇上今天很高兴。
Hoàng Thượng hôm nay rất vui.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
皇 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét