Từ

皇上 (huáng shàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

皇上 (huáng shàng) là một từ tiếng Trung: Hoàng Thượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皇上

名 míng danh từ

Hoàng Thượng

皇上今天很高兴。

huáng shàng jīn tiān hěn gāo xìng

Hoàng Thượng hôm nay rất vui.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皇 huáng — hoàng đế, hoàng gia

上 shàng — trên, cao quý (hậu tố tôn kính)

Cấu trúc & nét viết
1 皇 huáng — quân chủ; hoàng đế
皇 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét