Chữ

雪

xuě HSK 5
雪 xuě HSK 5
  • 1. tuyết
  • 2. trắng như tuyết
  • 3. họ
  • 4. rửa sạch (nỗi nhục, mối thù, hoặc oan ức)
Từ dùng 雪 như xuě (6)
Cấu trúc & nét viết
雪 xuě — tuyết

雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét