Từ

上门 (shàng mén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

上门 (shàng mén) là một từ tiếng Trung: đến nhà ai đó, thăm tận nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上门

动 dòng động từ

đến nhà ai đó, thăm tận nơi

这家公司提供上门维修服务。

zhè jiā gōng sī tí gōng shàng mén wéi xiū fú wù

Công ty này cung cấp dịch vụ sửa chữa tận nơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — đi đến, tiếp cận

门 mén — cửa, nhà (theo nghĩa rộng)

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét