Từ
上诉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
上诉 (shàng sù) là một từ tiếng Trung: kháng cáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上诉
动 động từ
kháng cáo
律师建议我们上诉。
Luật sư khuyên chúng tôi kháng cáo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
诉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
斥 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét