Từ

上诉 (shàng sù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

上诉 (shàng sù) là một từ tiếng Trung: kháng cáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上诉

动 dòng động từ

kháng cáo

律师建议我们上诉。

lǜ shī jiàn yì wǒ men shàng sù

Luật sư khuyên chúng tôi kháng cáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — lên trên; lên tòa án cấp cao hơn

诉 sù — khiếu nại pháp lý; vụ kiện

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 诉 sù — kể lể, bày tỏ hết lòng

诉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 斥 chì — quở trách; mắng
斥 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét