Từ

晚上 (wǎn shang) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

晚上 (wǎn shang) là một từ tiếng Trung: buổi tối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晚上

名 míng danh từ

buổi tối

我晚上要去看电影。

wǒ wǎn shang yào qù kàn diàn yǐng

Tôi sẽ đi xem phim vào buổi tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晚 wǎn — muộn, tối (thời gian)

上 shàng / shang — dấu hiệu thời gian (tạo thành từ chỉ thời gian với 晚)

Phát âm theo ngữ cảnh: shang

Cấu trúc & nét viết
1 晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 上 shàng / shang — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét