Chữ

锦

jǐn HSK 7
锦 jǐn HSK 7
  • 1. vải lụa có hoa văn nhiều màu
  • 2. điều gì đó phong phú và tươi đẹp (ẩn dụ)
  • 3. màu sắc rực rỡ và lộng lẫy
  • 4. họ
Từ dùng 锦 như jǐn (2)
Cấu trúc & nét viết
锦 jǐn — vải lụa có hoa văn nhiều màu

锦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét