Từ

赶上 (gǎn shàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

赶上 (gǎn shàng) là một từ tiếng Trung: đuổi kịp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赶上

动 dòng động từ

đuổi kịp

你快点,还能赶上火车。

nǐ kuài diǎn hái néng gǎn shàng huǒ chē

Nhanh lên, bạn vẫn còn kịp tàu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赶 gǎn — vội vàng, đuổi theo

上 shàng — bổ ngữ chỉ phương hướng biểu thị đạt được thành công

Cấu trúc & nét viết
1 赶 gǎn — đuổi theo; đến kịp lúc

赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét