Chữ

眯

mī
  • 1. nheo mắt
  • 2. (北京话)nhắm mắt nghỉ ngơi; ngủ chợp
Từ dùng 眯 như mī (0)
Cấu trúc & nét viết
眯 mī — nheo mắt

眯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét