Từ

上述 (shàng shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

上述 (shàng shù) là một từ tiếng Trung: nói trên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上述

形 xíng tính từ

nói trên

根据上述分析,我们可以得出结论。

gēn jù shàng shù fēn xī wǒ men kě yǐ dé chū jié lùn

Dựa trên phân tích nói trên, chúng ta có thể đưa ra kết luận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — trên, đã nói trước

述 shù — đã nói, đã trình bày

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 述 shù — kể; trình bày; thuật lại

述 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 术 shù — kỹ năng; kỹ thuật; nghệ thuật; học thuật
术 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét