Từ

上面 (shàng miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

上面 (shàng miàn) là một từ tiếng Trung: ở trên; phía trên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上面

名 míng danh từ

ở trên; phía trên

书在桌子上面。

shū zài zhuō zi shàng miàn

Quyển sách ở trên bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — trên; phía trên

面 miàn — bề mặt; mặt

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét