Chữ

让

ràng HSK 6
让 ràng HSK 6
  • 1. nhường; nhường nhịn cho người khác
  • 2. mời ai đó thưởng thức sự tiếp đãi
  • 3. bán; chuyển nhượng thứ gì đó cho người khác với một mức giá
  • 4. khiến; cho phép; để mặc
  • 5. tránh; né; nhường đường
  • 6. giới từ bị động: bị, được
  • 7. dùng với "看" hoặc "说" để chỉ quan điểm chủ quan, tương đương với "theo" hoặc "theo ý"
  • 8. họ
  • 9. kém hơn; không bằng (dùng trong câu phủ định)
  • 10. dùng với "我们" để tạo câu cầu khiến
  • 11. dùng trong lời kêu gọi để bày tỏ ý nguyện hoặc khát vọng
Từ dùng 让 như ràng (4)
Cấu trúc & nét viết
让 ràng — nhường; nhường nhịn cho người khác

让 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét