Từ
互相 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
互相 (hù xiāng) là một từ tiếng Trung: lẫn nhau, qua lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 互相
副 phó từ
lẫn nhau, qua lại
同学们互相学习,共同进步。
Các bạn cùng lớp học hỏi lẫn nhau và cùng tiến bộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét