Chữ

互

hù HSK 4
互 hù HSK 4
  • 1. lẫn nhau; qua lại
  • 2. họ
Từ dùng 互 như hù (7)
Cấu trúc & nét viết
互 hù — lẫn nhau; qua lại

互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét