Chữ
互
- 1. lẫn nhau; qua lại
- 2. họ
Từ dùng 互 như hù (7)
-
Ví dụ
同学们互相学习,共同进步。
tóng xué men hù xiāng xué xí gòng tóng jìn bù
Các bạn cùng lớp học hỏi lẫn nhau và cùng tiến bộ.
-
Ví dụ
互联网让世界变得更小了。
hù lián wǎng ràng shì jiè biàn de gèng xiǎo le
Internet đã làm cho thế giới trở nên nhỏ hơn.
-
Ví dụ
同学们要相互帮助。
tóng xué men yào xiāng hù bāng zhù
Các bạn cùng lớp nên giúp đỡ lẫn nhau.
-
Ví dụ
学生们在课堂上积极互动。
xué shēng men zài kè táng shang jī jí hù dòng
Học sinh tích cực tương tác trong lớp học.
-
Ví dụ
邻居之间要互助互爱。
lín jū zhī jiān yào hù zhù hù ài
Hàng xóm cần giúp đỡ lẫn nhau và yêu thương lẫn nhau.
Xem thêm (+2)
-
Ví dụ
他们的技能互补,所以合作得很好。
tā men de jì néng hù bǔ suǒ yǐ hé zuò de hěn hǎo
Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau, vì vậy họ hợp tác rất tốt.
-
Ví dụ
两种颜色交互出现在设计中
liǎng zhǒng yán sè jiāo hù chū xiàn zài shè jì zhōng
Hai màu xuất hiện luân phiên trong thiết kế
Cấu trúc & nét viết
互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét