Chữ

盼

pàn HSK 6
盼 pàn HSK 6
  • 1. mong ngóng; trông đợi tha thiết
  • 2. nhìn; ngắm
  • 3. họ
Từ dùng 盼 như pàn (3)
Cấu trúc & nét viết
盼 pàn — mong ngóng; trông đợi tha thiết

盼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét