Chữ

矛

máo HSK 5
矛 máo HSK 5
  • 1. giáo (vũ khí cổ có đầu bằng đồng hoặc sắt gắn trên cán dài)
  • 2. họ
Từ dùng 矛 như máo (3)
Cấu trúc & nét viết
矛 máo — giáo (vũ khí cổ có đầu bằng đồng hoặc sắt gắn trên cán dài)
矛 là bộ thủ trong 2 chữ

矛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét