Từ

以上 (yǐ shàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

以上 (yǐ shàng) là một từ tiếng Trung: ở trên, hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以上

名 míng danh từ

ở trên, hơn

十八岁以上的人可以投票。

shí bā suì yǐ shàng de rén kě yǐ tóu piào

Người từ 18 tuổi trở lên có thể bỏ phiếu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — từ, bắt đầu từ (chỉ điểm tham chiếu)

上 shàng — trên, lên trên (chỉ hướng lên hoặc giá trị cao hơn)

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét