Từ

马上 (mǎ shàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

马上 (mǎ shàng) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 马上

副 fù phó từ

ngay lập tức

我马上就来。

wǒ mǎ shàng jiù lái

Tôi sẽ đến ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

马 mǎ — ngựa (phần của thành ngữ có nghĩa là 'ngay lập tức')

上 shàng — lên/trên (phần của thành ngữ có nghĩa là 'ngay lập tức')

Cấu trúc & nét viết
1 马 mǎ — ngựa
马 là bộ thủ trong 24 chữ

马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét