Chữ

盹

dǔn HSK 7
盹 dǔn HSK 7
  • 1. giấc ngủ ngắn; chợp mắt
Từ dùng 盹 như dǔn (1)
Cấu trúc & nét viết
盹 dǔn — giấc ngủ ngắn; chợp mắt

盹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét