Chữ
督
督
HSK 6
- 1. giám sát, kiểm tra, theo dõi
- 2. họ
Từ dùng 督 như dū (2)
Cấu trúc & nét viết
督
— giám sát, kiểm tra, theo dõi
督 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
叔
— em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
眶
hốc mắt; vùng quanh mắt
眺
nhìn ra xa
睐
(văn viết) đồng tử lệch
睦
hòa thuận; thân thiện
睬
để ý; chú ý đến
睹
nhìn thấy; chứng kiến
瞄
nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu
瞅
(phương ngữ) nhìn
瞎
mù (mắt mất khả năng nhìn)
瞒
giấu sự thật với người khác
瞩
nhìn chằm chằm; chú mục vào
瞪
mở to mắt
瞻
nhìn lên hoặc nhìn về phía trước
Thứ tự nét