Chữ

督

dū HSK 6
督 dū HSK 6
  • 1. giám sát, kiểm tra, theo dõi
  • 2. họ
Từ dùng 督 như dū (2)
Cấu trúc & nét viết
督 dū — giám sát, kiểm tra, theo dõi

督 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 叔 shū — em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
叔 là bộ thủ trong 3 chữ
2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét