Từ

上衣 (shàng yī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

上衣 (shàng yī) là một từ tiếng Trung: áo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上衣

名 míng danh từ

áo

她买了一件新上衣。

tā mǎi le yī jiàn xīn shàng yī

Cô ấy đã mua một chiếc áo mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — trên, phía trên

衣 yī — quần áo

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 衣 yī — quần áo; y phục
衣 là bộ thủ trong 15 chữ

衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét