Từ
下属 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
下属 (xià shǔ) là một từ tiếng Trung: cấp dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 下属
名 danh từ
cấp dưới
作为经理,他对下属很关心。
Với tư cách là người quản lý, anh ấy rất quan tâm đến cấp dưới của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
属 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét