Chữ
盾
盾
HSK 5
- 1. cái khiên (vũ khí phòng thủ thời cổ)
- 2. sức mạnh hỗ trợ và bảo vệ
- 3. vật hình khiên (thường dùng làm giải thưởng hoặc kỷ niệm phẩm)
- 4. tên đơn vị tiền tệ của Việt Nam, Indonesia...; đơn vị tiền tệ cũ của Hà Lan
- 5. đơn vị tiền tệ cũ của Hà Lan; đơn vị tiền tệ của Việt Nam, Indonesia...
Từ dùng 盾 như dùn (3)
Cấu trúc & nét viết
盾
— cái khiên (vũ khí phòng thủ thời cổ)
盾 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
眶
hốc mắt; vùng quanh mắt
眺
nhìn ra xa
睐
(văn viết) đồng tử lệch
睦
hòa thuận; thân thiện
睬
để ý; chú ý đến
睹
nhìn thấy; chứng kiến
瞄
nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu
瞅
(phương ngữ) nhìn
瞎
mù (mắt mất khả năng nhìn)
瞒
giấu sự thật với người khác
瞩
nhìn chằm chằm; chú mục vào
瞪
mở to mắt
瞻
nhìn lên hoặc nhìn về phía trước
Thứ tự nét