Chữ

盾

dùn HSK 5
盾 dùn HSK 5
  • 1. cái khiên (vũ khí phòng thủ thời cổ)
  • 2. sức mạnh hỗ trợ và bảo vệ
  • 3. vật hình khiên (thường dùng làm giải thưởng hoặc kỷ niệm phẩm)
  • 4. tên đơn vị tiền tệ của Việt Nam, Indonesia...; đơn vị tiền tệ cũ của Hà Lan
  • 5. đơn vị tiền tệ cũ của Hà Lan; đơn vị tiền tệ của Việt Nam, Indonesia...
Từ dùng 盾 như dùn (3)
Cấu trúc & nét viết
盾 dùn — cái khiên (vũ khí phòng thủ thời cổ)
盾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
3 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét