Từ
相差 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
相差 (xiāng chà) là một từ tiếng Trung: chênh lệch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 相差
动 động từ
chênh lệch
我们的年龄相差五岁。
Tuổi của chúng tôi chênh lệch năm tuổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
差 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét