Chữ
厢
厢
HSK 5
- 1. phòng bên cạnh nhà chính
- 2. khoang ngăn giống như vách phòng
- 3. khu vực gần thành phố
- 4. bên; cạnh (chủ yếu trong văn nói Trung Hoa sơ kỳ)
Từ dùng 厢 như xiāng (1)
Cấu trúc & nét viết
厢
— phòng bên cạnh nhà chính
厢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
Xpinyin
Thứ tự nét