Chữ

厢

xiāng HSK 5
厢 xiāng HSK 5
  • 1. phòng bên cạnh nhà chính
  • 2. khoang ngăn giống như vách phòng
  • 3. khu vực gần thành phố
  • 4. bên; cạnh (chủ yếu trong văn nói Trung Hoa sơ kỳ)
Từ dùng 厢 như xiāng (1)
Cấu trúc & nét viết
厢 xiāng — phòng bên cạnh nhà chính

厢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét