Từ
相当 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
相当 (xiāng dāng) là một từ tiếng Trung: tương đương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 相当
动 động từ
tương đương
一美元相当于七元人民币。
Một đô la Mỹ tương đương với bảy nhân dân tệ.
副 phó từ
khá
这个问题相当复杂。
Vấn đề này khá phức tạp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
当 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét