Chữ

瞅

chǒu
  • 1. (phương ngữ) nhìn
Từ dùng 瞅 như chǒu (0)
Cấu trúc & nét viết
瞅 chǒu — (phương ngữ) nhìn

瞅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 秋 qiū — mùa thu (mùa thứ ba trong năm)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét