Chữ
兵
- 1. vũ khí
- 2. quân nhân; quân đội
- 3. liên quan đến quân sự hoặc chiến tranh
- 4. binh nhì; thành viên cấp thấp nhất trong quân đội
- 5. một quân cờ trong cờ tướng
- 6. họ
Từ dùng 兵 như bīng (3)
Cấu trúc & nét viết
兵
— vũ khí
兵 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丘 là bộ thủ trong 4 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét