Chữ

兵

bīng HSK 6
兵 bīng HSK 6
  • 1. vũ khí
  • 2. quân nhân; quân đội
  • 3. liên quan đến quân sự hoặc chiến tranh
  • 4. binh nhì; thành viên cấp thấp nhất trong quân đội
  • 5. một quân cờ trong cờ tướng
  • 6. họ
Từ dùng 兵 như bīng (3)
Cấu trúc & nét viết