Từ

上调 (shàng tiáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

上调 (shàng tiáo) là một từ tiếng Trung: tăng, nâng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上调

动 dòng động từ

tăng, nâng lên

政府决定上调最低工资标准。

zhèng fǔ jué dìng shàng tiáo zuì dī gōng zī biāo zhǔn

Chính phủ quyết định tăng tiêu chuẩn lương tối thiểu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — lên, hướng lên

调 tiáo — điều chỉnh, điều tiết

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét