Chữ
际
际
HSK 4
- 1. vùng biên giới; khu vực tiếp giáp
- 2. giữa các bên; với nhau
- 3. ở giữa; bên trong
- 4. (văn viết) thời điểm; lúc; dịp
- 5. (văn viết) đúng lúc; đang vào (thời cơ hay hoàn cảnh)
- 6. gặp gỡ; trải nghiệm; số phận
- 7. giao tiếp với; tiếp xúc với
Từ dùng 际 như jì (7)
Cấu trúc & nét viết
际
— vùng biên giới; khu vực tiếp giáp
际 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
郑
tên nước chư hầu thời nhà Chu, ở vùng Tân Trịnh, tỉnh Hà Nam ngày nay
鄙
thô tục; thấp hèn
阱
hố bẫy để bắt thú hoang dã
陈
đặt; bày; xếp
陋
xấu xí; khó nhìn
陡
dốc đứng, gần thẳng đứng
陨
(văn viết) rơi xuống, sa xuống
陵
đồi; gò
陶
đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước
隆
to lớn; thịnh soạn
隘
ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp
隙
khe hở; vết nứt
隧
đường hầm; lối đi xuyên núi hoặc dưới lòng đất
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét