Từ
两下子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
两下子 (liǎng xià zi) là một từ tiếng Trung: có tài; có vài tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 两下子
数量 số lượng từ
có tài; có vài tay
别看她年轻,做菜还真有两下子。
Đừng vì cô ấy trẻ mà nghĩ bậy, nấu ăn cô ấy thực sự có tài đấy.
名 danh từ
kỹ năng thực sự
他真有两下子,这个问题很快就解决了。
Anh ấy thực sự có kỹ năng, vấn đề này đã được giải quyết nhanh chóng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
两 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét